尽责
—
Gợi nhớ
Từ "尽责" (jìn zé) mang nghĩa "Chịu trách nhiệm", kết hợp bởi 尽 (jìn - tận): "Hết mức" + 责 (zé - trách): "trách nhiệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尽: Dùng bàn tay cầm chổi quét sạch đến tận đáy chiếc bát đựng (尽) không còn sót lại một hạt bụi nào, biểu thị sự tận cùng, hết mức (尽). • Chữ 责: Người đứng đầu làm chủ (主) quản lý tiền bạc và tài sản chung (贝) luôn phải gánh vác trọn vẹn trách nhiệm và bổn phận (责).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 尽责
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Chịu trách nhiệm
Ví dụ (3)
作为一名医生,他总是尽职尽责地照顾病人。
Với tư cách là một bác sĩ, ông ấy luôn tận tâm tận lực chăm sóc bệnh nhân.
As a doctor, he always takes care of his patients conscientiously and responsibly.
每个员工都应当对自己的工作尽责。
Mỗi nhân viên đều nên làm tròn trách nhiệm đối với công việc của mình.
Every employee should fulfill their responsibilities toward their work.
班长在管理班级方面表现得非常尽责。
Lớp trưởng thể hiện rất trách nhiệm trong việc quản lý lớp học.
The class monitor has been very responsible in managing the class.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây