禁锢
—
Gợi nhớ
Từ "禁锢" (jìn gù) mang nghĩa "sự giam cầm", kết hợp bởi 禁 (jìn / jīn - cấm): "cấm đoán" + 锢 (gù - cố): "giam cầm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 禁: Trước khu rừng (林) thiêng, thần linh ban lời chỉ thị (示) không ai được phép tự ý bước vào, đó là lệnh cấm đoán (禁). • Chữ 锢: Nấu chảy kim loại (钅) đúc thành ổ khóa kiên cố (固) bít kín mọi lối thoát, dùng để trói buộc và giam cầm (锢).
Thành phần cấu tạo
禁锢
sự giam cầm
禁
林
Lâm
Rừng / âm đọc (phía trên)
示
Bộ Thị
Chỉ bảo, thần linh, lễ nghi (phía dưới)
锢
钅
Bộ Kim
Kim loại, xiềng xích sắt thép
固
Chữ Cố
Kiên cố, bền chặt
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:sự giam cầm
Ví dụ (3)
封建礼教禁锢了人们的思想数百年。
Lễ giáo phong kiến đã trói buộc tư tưởng của con người suốt hàng trăm năm.
Feudal ethical codes shackled people's minds for hundreds of years.
他不愿让自己的创造力受到旧规则的禁锢。
Anh ấy không muốn khả năng sáng tạo của mình bị trói buộc bởi những quy tắc cũ.
He was unwilling to let his creativity be confined by old rules.
罪犯被依法禁锢在监狱里,接受改造。
Tội phạm bị giam cầm trong tù theo pháp luật để cải tạo.
The criminal was lawfully imprisoned in jail to undergo reform.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây