不禁
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "不禁" (bùjīn) mang nghĩa "không nhịn được", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 禁 (jìn / jīn - cấm): "cấm đoán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 禁: Trước khu rừng (林) thiêng, thần linh ban lời chỉ thị (示) không ai được phép tự ý bước vào, đó là lệnh cấm đoán (禁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 不禁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:không kìm được, không nén nổi, bất giác, không nhịn được.
Ví dụ (5)
听到这个笑话,我不禁大笑起来。
Nghe thấy câu chuyện cười này, tôi không kìm được mà cười phá lên.
When I heard the joke, I couldn't help laughing out loud.
看着老照片,他不禁流下了眼泪。
Nhìn những tấm ảnh cũ, anh ấy bất giác rơi nước mắt.
Looking at the old photos, he couldn't help shedding tears.
想起往事,我不禁感叹时光飞逝。
Nhớ lại chuyện xưa, tôi không khỏi cảm thán thời gian trôi nhanh.
Thinking back on the past, I couldn't help lamenting how quickly time flies.
一阵冷风吹来,他不禁打了个寒战。
Một cơn gió lạnh thổi tới, anh ấy không kìm được rùng mình một cái.
A gust of cold wind blew by, and he couldn't help shivering.
看到这一幕,我不禁心生怜悯。
Nhìn thấy cảnh này, trong lòng tôi bất giác nảy sinh lòng thương cảm.
Seeing this scene, I couldn't help feeling compassion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây