紧邻
—
Gợi nhớ
Từ "紧邻" (jǐn lín) mang nghĩa "ở cạnh", kết hợp bởi 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 邻 (lín - lân): "hàng xóm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 邻: Những hộ gia đình cùng quây quần tuân theo nếp sống chung (令) trong một khu phố (阝) chính là hàng xóm, láng giềng (邻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 紧邻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ở cạnh
Ví dụ (3)
我们的新校区紧邻着一个美丽的公园。
Khuôn viên trường mới của chúng tôi nằm sát cạnh một công viên xinh đẹp.
Our new campus is right next to a beautiful park.
这座城市与邻国紧邻,贸易往来十分频繁。
Thành phố này nằm sát cạnh nước láng giềng nên giao thương vô cùng nhộn nhịp.
This city borders right on the neighboring country, so trade between them is very frequent.
我们两家紧邻,平时互相照顾很方便。
Hai gia đình chúng tôi ở ngay sát vách, ngày thường chăm sóc lẫn nhau rất thuận tiện.
Our two families live right next door to each other, making it very convenient to look after one another.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây