ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
紧邻
jǐn lín
ở cạnh
Hán việt: khẩn lân
—

Gợi nhớ

Từ "紧邻" (jǐn lín) mang nghĩa "ở cạnh", kết hợp bởi 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 邻 (lín - lân): "hàng xóm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 邻: Những hộ gia đình cùng quây quần tuân theo nếp sống chung (令) trong một khu phố (阝) chính là hàng xóm, láng giềng (邻).

Thành phần cấu tạo

紧邻
jǐn lín
ở cạnh
紧
jǐn • khẩn
Chặt chẽ
臤
Chữ Kiên (lược)
Bàn tay nắm giữ thật chắc (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi dây tơ buộc chặt (phía dưới)
邻
lín • lân
hàng xóm
令
Lệnh
Lệnh / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Ấp
Thành phố (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:ở cạnh
Ví dụ (3)
wǒmen我们de的xīn新xiàoqū校区jǐnlín紧邻zhe着yí一gè个měilì美丽de的gōngyuán公园。
Khuôn viên trường mới của chúng tôi nằm sát cạnh một công viên xinh đẹp.
Our new campus is right next to a beautiful park.
zhè这zuò座chéngshì城市yǔ与línguó邻国jǐnlín紧邻,màoyì贸易wǎnglái往来shífēn十分pínfán频繁。
Thành phố này nằm sát cạnh nước láng giềng nên giao thương vô cùng nhộn nhịp.
This city borders right on the neighboring country, so trade between them is very frequent.
wǒmen我们liǎng两jiā家jǐnlín紧邻,píngshí平时hùxiāng互相zhàogu照顾hěn很fāngbiàn方便。
Hai gia đình chúng tôi ở ngay sát vách, ngày thường chăm sóc lẫn nhau rất thuận tiện.
Our two families live right next door to each other, making it very convenient to look after one another.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây