筋骨
—
Gợi nhớ
Từ "筋骨" (jīn gǔ) mang nghĩa "gân", kết hợp bởi 筋 (jīn - cân): "cơ" + 骨 (gǔ - cốt): "Xương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 筋: Những thớ thịt nơi sườn và sức lực (肋) dẻo dai bền bỉ như đốt tre xanh (⺮) chính là phần cơ bắp, dây gân (筋). • Chữ 骨: Những đốt xương khớp nối chặt chẽ bên trên phần cơ thịt (月) tạo thành bộ khung nâng đỡ cơ thể chính là khúc xương (骨).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:gân
Ví dụ (3)
经常运动可以强健筋骨,延年益寿。
Thường xuyên vận động có thể giúp tăng cường gân cốt, kéo dài tuổi thọ.
Regular exercise can strengthen your muscles and bones and prolong your life.
坐了几个小时的飞机,他感觉全身筋骨酸痛。
Ngồi máy bay mấy tiếng đồng hồ khiến anh ấy cảm thấy ê ẩm toàn thân gân cốt.
After sitting on the plane for several hours, he felt his muscles and bones aching all over.
这套拳法主要是用来活动筋骨的。
Bài quyền này chủ yếu dùng để vận động kéo giãn gân cốt.
This set of boxing routines is mainly used to limber up the muscles and joints.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây