骨气
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "骨气" (gǔqì) mang nghĩa "khí phách, cốt cách, ý chí cứng rắn", kết hợp bởi 骨 (gǔ - cốt): "Xương" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 骨: Những đốt xương khớp nối chặt chẽ bên trên phần cơ thịt (月) tạo thành bộ khung nâng đỡ cơ thể chính là khúc xương (骨). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 骨气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khí phách, cốt cách, ý chí cứng rắn
Ví dụ (5)
他是个有骨气的人,绝不会轻易屈服。
Anh ấy là một người có khí phách, tuyệt đối sẽ không dễ dàng khuất phục.
He is a person of integrity and would never give in easily.
人再穷也要有骨气。
Con người dù nghèo đến đâu cũng phải có cốt cách.
No matter how poor a person is, they should still have dignity.
做事要有骨气,别人才会尊重你。
Làm việc phải có ý chí cứng rắn, người khác mới tôn trọng bạn.
You must have backbone in the way you conduct yourself; only then will others respect you.
他宁愿饿死,也不愿丢了骨气。
Anh ấy thà chết đói chứ không chịu đánh mất khí phách.
He would rather starve to death than lose his dignity.
中华民族历来都不缺乏有骨气的人。
Dân tộc Trung Hoa từ trước đến nay đều không thiếu những người có cốt cách.
The Chinese nation has never lacked people of integrity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây