节拍
—
Gợi nhớ
Từ "节拍" (jié pāi) mang nghĩa "tiết tấu", kết hợp bởi 节 (jié - tiết): "tiết" + 拍 (pāi - phách): "chụp (ảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 节: Thân cây thảo mộc tre trúc (艹) được chia thành từng đốt mắt (卩) đều đặn, tượng trưng cho chuẩn mực, mùa lễ tết và tiết học (节). • Chữ 拍: Đưa bàn tay (扌) vỗ nhịp hoặc bấm máy làm lóe lên tia sáng trắng (白) để ghi lại khoảnh khắc chính là vỗ tay, chụp ảnh (拍).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tiết tấu
Ví dụ (3)
她随着音乐的节拍翩翩起舞。
Cô ấy nhảy múa thướt tha theo nhịp điệu của âm nhạc.
She danced gracefully to the beat of the music.
歌手唱歌时必须准确地把握好节拍。
Ca sĩ khi hát phải nắm bắt thật chính xác nhịp phách.
A singer must accurately keep the beat when singing.
现代都市生活节拍太快,让人容易感到焦虑。
Nhịp sống đô thị hiện đại quá nhanh khiến con người dễ cảm thấy lo âu.
The pace of modern urban life is too fast, making people easily feel anxious.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây