叫座
—
Gợi nhớ
Từ "叫座" (jiào zuò) nghĩa là "ăn khách, thu hút người xem", ghép bởi: 叫 (jiào): tên là + 座 (zuò): tòa.
Thành phần cấu tạo
叫座
ăn khách, thu hút người xem
口
丩
广
坐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:ăn khách, thu hút người xem
Ví dụ (3)
这部新上映的科幻电影非常叫座,票房一路上涨。
Bộ phim khoa học viễn tưởng mới công chiếu này rất ăn khách, doanh thu phòng vé không ngừng tăng lên.
This newly released sci-fi movie is a huge box-office hit, with ticket sales climbing steadily.
这一出传统的京剧节目不仅叫好,而且很叫座。
Vở kịch Kinh kịch truyền thống này không chỉ được đánh giá cao mà còn rất đắt khách.
This traditional Peking Opera performance is not only critically acclaimed but also a big draw at the box office.
尽管这部剧很有艺术价值,但在市场上并不叫座。
Mặc dù bộ kịch này rất có giá trị nghệ thuật nhưng trên thị trường lại không hề ăn khách.
Although this play has great artistic value, it is not a box-office success in the market.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây