ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
叫座
jiào zuò
ăn khách, thu hút người xem
Hán việt: khiếu tọa
—

Gợi nhớ

Từ "叫座" (jiào zuò) nghĩa là "ăn khách, thu hút người xem", ghép bởi: 叫 (jiào): tên là + 座 (zuò): tòa.

Thành phần cấu tạo

叫座
jiào zuò
ăn khách, thu hút người xem
口
丩
广
坐

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:ăn khách, thu hút người xem
Ví dụ (3)
zhè这bù部xīn新shàngyìng上映de的kēhuàn科幻diànyǐng电影fēicháng非常jiàozuò叫座,piàofáng票房yīlù一路shàngzhǎng上涨。
Bộ phim khoa học viễn tưởng mới công chiếu này rất ăn khách, doanh thu phòng vé không ngừng tăng lên.
This newly released sci-fi movie is a huge box-office hit, with ticket sales climbing steadily.
zhè这yìchū一出chuántǒng传统de的jīngjù京剧jiémù节目bùjǐn不仅jiàohǎo叫好,érqiě而且hěn很jiàozuò叫座。
Vở kịch Kinh kịch truyền thống này không chỉ được đánh giá cao mà còn rất đắt khách.
This traditional Peking Opera performance is not only critically acclaimed but also a big draw at the box office.
jǐnguǎn尽管zhè这bù部jù剧hěn很yǒu有yìshù艺术jiàzhí价值,dàn但zài在shìchǎng市场shàng上bìng并bú不jiàozuò叫座。
Mặc dù bộ kịch này rất có giá trị nghệ thuật nhưng trên thị trường lại không hề ăn khách.
Although this play has great artistic value, it is not a box-office success in the market.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây