讲授
—
Gợi nhớ
Từ "讲授" (jiǎng shòu) mang nghĩa "giảng dạy, truyền đạt", kết hợp bởi 讲 (jiǎng - giảng): "Nói" + 授 (shòu - thụ): "trao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 讲: Dùng lời nói khúc chiết (讠) phân tích mạch lạc và trong sáng như nước giếng khơi (井) để thuyết trình, nói và giảng giải (讲). • Chữ 授: Người thầy dùng đôi tay (扌) ân cần trao truyền tri thức cho học trò tiếp nhận (受), gọi là trao, truyền đạt (授).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 讲授
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:giảng dạy, truyền đạt
Ví dụ (3)
教授在课堂上讲授现代文学的发展历史。
Giáo sư đang giảng dạy lịch sử phát triển của văn học hiện đại trên lớp.
The professor lectured on the developmental history of modern literature in class.
这一门课程将由多位专家共同讲授。
Khóa học này sẽ do nhiều chuyên gia cùng nhau giảng dạy.
This course will be co-taught by several experts.
老师用生动的案例来讲授复杂的物理原理。
Thầy giáo dùng những ví dụ sinh động để giảng dạy các nguyên lý vật lý phức tạp.
The teacher used vivid examples to explain complex physical principles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây