ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
讲授
jiǎng shòu
giảng dạy, truyền đạt
Hán việt: giảng thụ
—

Gợi nhớ

Từ "讲授" (jiǎng shòu) mang nghĩa "giảng dạy, truyền đạt", kết hợp bởi 讲 (jiǎng - giảng): "Nói" + 授 (shòu - thụ): "trao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 讲: Dùng lời nói khúc chiết (讠) phân tích mạch lạc và trong sáng như nước giếng khơi (井) để thuyết trình, nói và giảng giải (讲). • Chữ 授: Người thầy dùng đôi tay (扌) ân cần trao truyền tri thức cho học trò tiếp nhận (受), gọi là trao, truyền đạt (授).

Thành phần cấu tạo

讲授
jiǎng shòu
giảng dạy, truyền đạt
讲
jiǎng • giảng
Nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
井
Tỉnh
Giếng / âm đọc (nằm bên phải)
授
shòu • thụ
trao
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
受
Chữ Thâu
nhận, chịu đựng, bị / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:giảng dạy, truyền đạt
Ví dụ (3)
jiàoshòu教授zài在kètáng课堂shàng上jiǎngshòu讲授xiàndài现代wénxué文学de的fāzhǎn发展lìshǐ历史。
Giáo sư đang giảng dạy lịch sử phát triển của văn học hiện đại trên lớp.
The professor lectured on the developmental history of modern literature in class.
zhè这yì一mén门kèchéng课程jiāng将yóu由duōwèi多位zhuānjiā专家gòngtóng共同jiǎngshòu讲授。
Khóa học này sẽ do nhiều chuyên gia cùng nhau giảng dạy.
This course will be co-taught by several experts.
lǎoshī老师yòng用shēngdòng生动de的ànlì案例lái来jiǎngshòu讲授fùzá复杂de的wùlǐ物理yuánlǐ原理。
Thầy giáo dùng những ví dụ sinh động để giảng dạy các nguyên lý vật lý phức tạp.
The teacher used vivid examples to explain complex physical principles.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây