健在
—
Gợi nhớ
Từ "健在" (jiàn zài) mang nghĩa "còn sống, khỏe mạnh", kết hợp bởi 健 (jiàn - kiện): "khỏe mạnh" + 在 (zài - tại): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 健: Con người (亻) được rèn luyện và xây dựng nền tảng thể chất vững vàng (建) thì cơ thể luôn dẻo dai, khỏe mạnh (健). • Chữ 在: Mầm cây non (才) vừa đâm chồi đã bám rễ thật sâu vào lòng đất (土), khẳng định sự hiện diện đang tồn tại, đang ở ngay nơi này (在).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 健在
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:còn sống, khỏe mạnh
Ví dụ (3)
我的外公虽然已经九十岁了,但依然健在。
Ông ngoại của tôi tuy đã chín mươi tuổi nhưng vẫn còn sống khỏe mạnh.
Although my maternal grandfather is already ninety years old, he is still alive and well.
听到您的祖父母依然健在,我感到十分欣慰。
Nghe tin ông bà của bạn vẫn còn sống khỏe mạnh, tôi cảm thấy rất an lòng.
I am very gratified to hear that your grandparents are still alive and in good health.
只要父母健在,我们就依然有温馨的家。
Chỉ cần bố mẹ còn sống khỏe mạnh thì chúng ta vẫn luôn có một mái ấm gia đình ấm áp.
As long as our parents are alive and well, we still have a warm home.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây