健行
—
Gợi nhớ
Từ "健行" (jiàn xíng) mang nghĩa "Đi bộ đường dài", kết hợp bởi 健 (jiàn - kiện): "khỏe mạnh" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 健: Con người (亻) được rèn luyện và xây dựng nền tảng thể chất vững vàng (建) thì cơ thể luôn dẻo dai, khỏe mạnh (健). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 健行
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đi bộ đường dài
Ví dụ (3)
周末,我们一家人去郊外的森林公园健行。
Cuối tuần, cả gia đình chúng tôi đi bộ dã ngoại rèn luyện sức khỏe ở công viên rừng ngoại ô.
On the weekend, our whole family went hiking in the suburban forest park.
健行是一项非常适合老年人的有氧运动。
Đi bộ đường dài là một môn thể thao hiếu khí rất phù hợp với người cao tuổi.
Hiking is an aerobic exercise that is very suitable for the elderly.
他们计划下个月去山区进行一次两天的健行活动。
Họ lên kế hoạch tháng sau sẽ đi bộ dã ngoại leo núi trong vòng hai ngày ở vùng núi.
They plan to go on a two-day hiking trip in the mountains next month.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây