简略
—
Gợi nhớ
Từ "简略" (jiǎn lüè) mang nghĩa "Sơ lược, vắn tắt, giản lược", kết hợp bởi 简 (jiǎn - giản): "đơn giản" + 略 (lüè - lược): "lược bớt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 简: Người xưa viết chữ lên thẻ tre (⺮) có khoảng trống ở giữa (间) rất cô đọng và dễ hiểu, tạo nên sự đơn giản, ngắn gọn (简). • Chữ 略: Đi qua mỗi (各) cánh đồng ruộng (田), vị tướng đều vạch sẵn đường đi nước bước ngắn gọn nhất để lập mưu lược, tóm lược (略).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 简略
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Sơ lược, vắn tắt, giản lược
Ví dụ (3)
他只用简略的几句话,就把整件事情的来龙去脉交代清楚了。
Anh ấy chỉ dùng vài câu sơ lược (ngắn gọn) đã trình bày rõ ràng đầu đuôi ngọn ngành của toàn bộ sự việc.
In just a few brief sentences, he clearly explained the whole story from beginning to end.
这本书对那段历史的叙述过于简略。
Cuốn sách này tự sự quá sơ lược về giai đoạn lịch sử đó.
This book's account of that period of history is overly sketchy.
请给出一个简略的提纲,以便我们讨论。
Vui lòng đưa ra một đề cương vắn tắt để chúng tôi tiện thảo luận.
Please provide a brief outline so that we can discuss it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây