际遇
—
Gợi nhớ
Từ "际遇" (jì yù) mang nghĩa "Cơ duyên, vận hội, hoàn cảnh gặp gỡ", kết hợp bởi 际 (jì - tế): "biên giới" + 遇 (yù - ngộ): "gặp gỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 际: Nơi dãy đồi cao (阝) đặt cột mốc tế thần (示) để phân định lãnh thổ giữa hai vùng chính là đường biên giới, ranh giới (际). • Chữ 遇: Đang bước đi trên con đường dài (辶), ta tình cờ chạm mặt người bạn nơi góc phố (禺) tạo nên cuộc gặp gỡ bất ngờ (遇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 际遇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cơ duyên, vận hội, hoàn cảnh gặp gỡ
Ví dụ (3)
每个人的一生中都会经历不同的际遇。
Mỗi người trong cuộc đời đều sẽ trải qua những cơ duyên khác nhau.
Everyone experiences different twists of fate and opportunities in their lifetime.
他因为一次偶然的际遇而改变了命运。
Anh ấy đã thay đổi số phận nhờ vào một cơ duyên tình cờ.
A chance encounter changed his destiny.
我们应当珍惜生命中每一个美好的际遇。
Chúng ta nên trân trọng từng cơ duyên tốt đẹp trong cuộc sống.
We should cherish every wonderful encounter and opportunity in life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây