实际
HSK4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "实际" (shíjì) mang nghĩa "thực tế", kết hợp bởi 实 (shí - thực): "thực tế" + 际 (jì - tế): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实). • Chữ 际: Nơi dãy đồi cao (阝) đặt cột mốc tế thần (示) để phân định lãnh thổ giữa hai vùng chính là đường biên giới, ranh giới (际).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 实际
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:thực tế, thực tiễn.
Ví dụ (4)
理论必须要联系实际。
Lý thuyết bắt buộc phải liên hệ với thực tế.
Theory must be connected with practice.
实际上,我并不了解情况。
Trên thực tế (thực ra), tôi hoàn toàn không hiểu tình hình.
Actually, I don't really understand the situation.
这种想法脱离了实际。
Suy nghĩ kiểu này đã xa rời thực tế.
This idea is divorced from reality.
我们要从实际出发。
Chúng ta phải xuất phát từ thực tế.
We should proceed from reality.
2
tính từ
Nghĩa:thiết thực, thực tế, có thực.
Ví dụ (4)
这是一个很实际的问题。
Đây là một vấn đề rất thực tế.
This is a very practical problem.
做人要实际一点,不要总是幻想。
Làm người phải thực tế một chút, đừng lúc nào cũng ảo tưởng.
Be more practical and stop daydreaming all the time.
这件礼物虽然便宜,但是很实际。
Món quà này tuy rẻ, nhưng rất thiết thực (dùng được).
Although this gift is cheap, it is very practical.
实际情况比我们想的要复杂。
Tình hình thực tế phức tạp hơn chúng ta nghĩ.
The actual situation is more complicated than we imagined.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây