实际成本
—
Gợi nhớ
Từ "实际成本" (shíjì chéngběn) mang nghĩa "Giá thành thực tế", kết hợp bởi 实 (shí - thực): "thực tế" + 际 (jì - tế): "biên giới" + 成 (chéng - thành): "trở thành" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实). • Chữ 际: Nơi dãy đồi cao (阝) đặt cột mốc tế thần (示) để phân định lãnh thổ giữa hai vùng chính là đường biên giới, ranh giới (际). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).
Thành phần cấu tạo
实际成本
Giá thành thực tế
实
宀
Bộ Miên
Mái nhà, gia đình
头
Chữ Đầu
Đứng đầu, đầy đủ, sung túc
际
阝
Bộ Phụ
Dãy đồi núi phân ranh (bên trái)
示
Bộ Thị
Cột mốc thần linh chỉ định (bên phải)
成
戊
Chữ Mậu
Binh khí, công cụ lớn (bao ngoài)
丁
Chữ Đinh
Cái đinh, tráng đinh vững chãi (bên trong)
本
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phần chính)
一
Nét ngang
Nét ngang đánh dấu gốc rễ (phía dưới)
Phân tích từ 实际成本
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giá thành thực tế
Ví dụ (3)
会计正在核对实际成本。
Kế toán đang đối chiếu giá thành thực tế.
The accountant is verifying the actual cost.
报表里需要列出实际成本。
Trong báo cáo cần liệt kê giá thành thực tế.
The actual cost needs to be listed in the report.
实际成本需要主管确认。
Giá thành thực tế cần trưởng bộ phận xác nhận.
The actual cost needs to be confirmed by the supervisor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây