机敏
—
Gợi nhớ
Từ "机敏" (jī mǐn) mang nghĩa "nhanh nhạy, sắc sảo", kết hợp bởi 机 (jī - cơ): "máy móc" + 敏 (mǐn - mẫn): "Nhạy bén". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 敏: Mỗi (每) khi có động tác thúc đẩy (攵), người thông minh đều phản ứng vô cùng nhanh nhạy, nhạy bén (敏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 机敏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:nhanh nhạy, sắc sảo
Ví dụ (3)
面对记者的刁难,发言人做出了机敏的回答。
Đối mặt với sự gây khó dễ của phóng viên, người phát ngôn đã đưa ra câu trả lời nhanh nhạy.
Faced with tough questions from reporters, the spokesperson gave a sharp and resourceful reply.
他的动作机敏,很快就抓住了那只逃跑的猫。
Động tác của anh ấy rất nhanh nhẹn, nhanh chóng bắt được con mèo trốn chạy kia.
Moving nimbly, he quickly caught the runaway cat.
这个年轻人脑子机敏,做事效率很高。
Người thanh niên này đầu óc nhanh nhạy, làm việc hiệu quả rất cao.
This young man has a quick mind and works with high efficiency.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây