ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
机敏
jī mǐn
nhanh nhạy, sắc sảo
Hán việt: cơ mẫn
—

Gợi nhớ

Từ "机敏" (jī mǐn) mang nghĩa "nhanh nhạy, sắc sảo", kết hợp bởi 机 (jī - cơ): "máy móc" + 敏 (mǐn - mẫn): "Nhạy bén". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 敏: Mỗi (每) khi có động tác thúc đẩy (攵), người thông minh đều phản ứng vô cùng nhanh nhạy, nhạy bén (敏).

Thành phần cấu tạo

机敏
jī mǐn
nhanh nhạy, sắc sảo
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)
敏
mǐn • mẫn
Nhạy bén
每
Mỗi
Mỗi / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:nhanh nhạy, sắc sảo
Ví dụ (3)
miànduì面对jìzhě记者de的diāonàn刁难,fāyánrén发言人zuòchū做出le了jīmǐn机敏de的huídá回答。
Đối mặt với sự gây khó dễ của phóng viên, người phát ngôn đã đưa ra câu trả lời nhanh nhạy.
Faced with tough questions from reporters, the spokesperson gave a sharp and resourceful reply.
tā他de的dòngzuò动作jīmǐn机敏,hěn很kuài快jiù就zhuāzhù抓住le了nà那zhī只táopǎo逃跑de的māo猫。
Động tác của anh ấy rất nhanh nhẹn, nhanh chóng bắt được con mèo trốn chạy kia.
Moving nimbly, he quickly caught the runaway cat.
zhè这gè个niánqīngrén年轻人nǎozi脑子jīmǐn机敏,zuòshì做事xiàolǜ效率hěn很gāo高。
Người thanh niên này đầu óc nhanh nhạy, làm việc hiệu quả rất cao.
This young man has a quick mind and works with high efficiency.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây