ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
激愤
jī fèn
phẫn nộ, kích phẫn
Hán việt: kích phẫn
—

Gợi nhớ

Từ "激愤" (jī fèn) mang nghĩa "phẫn nộ, kích phẫn", kết hợp bởi 激 (jī - kích): "Kích động" + 愤 (fèn - phẫn): "Tức giận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 激: Dòng nước chảy xiết (氵) đập mạnh vào ghềnh đá làm bắn tung bọt trắng xóa (敫), khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ và kích thích, kích động (激). • Chữ 愤: Trong lòng (忄) dồn nén nỗi bất bình sục sôi muốn phun trào mạnh mẽ (贲) ra ngoài là tức giận, phẫn nộ (愤).

Thành phần cấu tạo

激愤
jī fèn
phẫn nộ, kích phẫn
激
jī • kích
Kích động
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Dòng nước chảy xiết
敫
Chữ Kiểu
Đánh thức, làm bừng sáng / âm đọc
愤
fèn • phẫn
Tức giận
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
贲
Chữ Bí
Trang sức, mạnh mẽ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:phẫn nộ, kích phẫn
Ví dụ (3)
tīngdào听到zhè这qǐ起bù不gōngzhèng公正de的pànjué判决,qúnzhòng群众qíngxù情绪jīfèn激愤。
Nghe phán quyết bất công này, quần chúng tỏ ra phẫn nộ kích động.
Upon hearing this unjust verdict, the public was filled with indignation.
tā他yòng用jīfèn激愤de的yáncí言辞qiǎnzé谴责le了zuìfàn罪犯de的xíngjìng行径。
Anh ấy dùng những lời lẽ đầy phẫn nộ để lên án hành vi của tên tội phạm.
He condemned the criminal's actions in indignant terms.
miànduì面对dírén敌人de的qīnlüè侵略,zhànshì战士men们xīnzhōng心中wúbǐ无比jīfèn激愤。
Đối mặt với sự xâm lược của kẻ thù, các chiến sĩ trong lòng vô cùng phẫn nộ.
Faced with the enemy's aggression, the soldiers were filled with immense indignation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây