激愤
—
Gợi nhớ
Từ "激愤" (jī fèn) mang nghĩa "phẫn nộ, kích phẫn", kết hợp bởi 激 (jī - kích): "Kích động" + 愤 (fèn - phẫn): "Tức giận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 激: Dòng nước chảy xiết (氵) đập mạnh vào ghềnh đá làm bắn tung bọt trắng xóa (敫), khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ và kích thích, kích động (激). • Chữ 愤: Trong lòng (忄) dồn nén nỗi bất bình sục sôi muốn phun trào mạnh mẽ (贲) ra ngoài là tức giận, phẫn nộ (愤).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 激愤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:phẫn nộ, kích phẫn
Ví dụ (3)
听到这起不公正的判决,群众情绪激愤。
Nghe phán quyết bất công này, quần chúng tỏ ra phẫn nộ kích động.
Upon hearing this unjust verdict, the public was filled with indignation.
他用激愤的言辞谴责了罪犯的行径。
Anh ấy dùng những lời lẽ đầy phẫn nộ để lên án hành vi của tên tội phạm.
He condemned the criminal's actions in indignant terms.
面对敌人的侵略,战士们心中无比激愤。
Đối mặt với sự xâm lược của kẻ thù, các chiến sĩ trong lòng vô cùng phẫn nộ.
Faced with the enemy's aggression, the soldiers were filled with immense indignation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây