激活
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "激活" (jīhuó) mang nghĩa "kích hoạt, khởi động", kết hợp bởi 激 (jī - kích): "Kích động" + 活 (huó - hoạt): "sống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 激: Dòng nước chảy xiết (氵) đập mạnh vào ghềnh đá làm bắn tung bọt trắng xóa (敫), khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ và kích thích, kích động (激). • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 激活
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kích hoạt, khởi động
Ví dụ (5)
你需要输入密码来激活这个账号。
Bạn cần nhập mật khẩu để kích hoạt tài khoản này.
You need to enter a password to activate this account.
政府出台了新政策以激活房地产市场。
Chính phủ đã ban hành chính sách mới để kích hoạt thị trường bất động sản.
The government introduced new policies to revive the real estate market.
运动可以激活体内的细胞,提高免疫力。
Tập thể dục có thể kích hoạt các tế bào trong cơ thể, nâng cao khả năng miễn dịch.
Exercise can activate the body's cells and boost immunity.
老师用有趣的游戏激活了学生的学习兴趣。
Giáo viên đã dùng những trò chơi thú vị để kích hoạt hứng thú học tập của học sinh.
The teacher used fun games to spark the students' interest in learning.
这张银行卡需要去柜台激活才能使用。
Thẻ ngân hàng này cần đến quầy để kích hoạt thì mới có thể sử dụng.
This bank card needs to be activated at the counter before it can be used.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây