浑身解数
—
Gợi nhớ
Từ "浑身解数" (hún shēn jiě shù) mang nghĩa "trổ hết tài nghệ, dốc hết bản lĩnh", kết hợp bởi 浑 (hún - hồn): "đục" + 身 (shēn - thân): "thân" + 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích" + 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浑: Dòng nước (氵) sau khi cả đoàn quân xe (军) lội qua liền bị khuấy động trở nên đục ngầu, lẫn lộn (浑). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解). • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数).
Thành phần cấu tạo
浑身解数
trổ hết tài nghệ, dốc hết bản lĩnh
Phân tích từ 浑身解数
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trổ hết tài nghệ, dốc hết bản lĩnh
Ví dụ (3)
为了赢得这场比赛,他使出了浑身解数。
Để giành chiến thắng trong trận đấu này, anh ấy đã dốc hết toàn bộ bản lĩnh.
To win this match, he pulled out all the stops.
魔术师在舞台上施展浑身解数,赢得了满堂彩。
Nhà ảo thuật trình diễn hết tài nghệ trên sân khấu, nhận được sự tán thưởng của cả khán phòng.
The magician displayed all his skills on stage and won applause from the entire house.
即使销售员使出浑身解数,顾客还是没有买产品。
Ngay cả khi nhân viên bán hàng dùng hết mọi chiêu trò, khách hàng vẫn không mua sản phẩm.
Even though the salesperson tried every trick in the book, the customer still didn't buy the product.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây