昏睡
—
Gợi nhớ
Từ "昏睡" (hūn shuì) mang nghĩa "ngủ mê mệt, ngủ li bì", kết hợp bởi 昏 (hūn - hôn): "hoàng hôn" + 睡 (shuì - thụy): "ngủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 昏: Khi vầng mặt trời (日) đã hạ xuống thật thấp (氐) sát đường chân trời làm không gian nhá nhem tối chính là lúc chiều tà, hoàng hôn (昏). • Chữ 睡: Khi mí mắt (目) nặng trĩu từ từ rủ xuống (垂) khép lại là lúc con người chìm vào giấc ngủ êm đềm (睡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 昏睡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ngủ mê mệt, ngủ li bì
Ví dụ (3)
病人在手术后昏睡了几个小时。
Bệnh nhân đã ngủ li bì vài giờ sau ca phẫu thuật.
The patient fell into a deep stupor-like sleep for several hours after the surgery.
他因为发高烧而一直处于昏睡状态。
Anh ấy liên tục ở trong trạng thái hôn mê do sốt cao.
He has been in a lethargic sleep due to a high fever.
吃完这种药后,他很快就昏睡过去了。
Sau khi uống loại thuốc này, anh ấy nhanh chóng ngủ thiếp đi.
After taking this medicine, he quickly fell into a heavy sleep.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây