患难
—
Gợi nhớ
Từ "患难" (huàn nàn) mang nghĩa "rắc rối", kết hợp bởi 患 (huàn - hoạn): "tai họa" + 难 (nán - nan): "khó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 患: Nhiều nỗi lo âu cứ xâu chuỗi (串) đè nặng lên trái tim (心) khiến con người bất an đau khổ, nghĩa là mối lo, tai họa, mắc bệnh (患). • Chữ 难: Dù đã đưa tay nắm bắt thêm lần nữa (又) nhưng chú chim nhỏ (隹) vẫn vỗ cánh bay vụt đi mất, khiến việc giữ lại thật gian nan và khó khăn (难).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 患难
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:rắc rối
Ví dụ (3)
俗话说“患难见真情”,我们需要珍惜真朋友。
Tục ngữ có câu "gian nan mới tỏ lòng thành", chúng ta cần trân trọng những người bạn thực sự.
As the saying goes, "A friend in need is a friend indeed"; we need to cherish true friends.
他们是一对在患难中互相扶持的夫妻。
Họ là một cặp vợ chồng nâng đỡ lẫn nhau trong cơn hoạn nạn khó khăn.
They are a couple who have supported each other through thick and thin.
无论遇到什么患难,我们都要共同面对。
Dù gặp phải hoạn nạn gì đi nữa, chúng ta đều phải cùng nhau đối mặt.
No matter what hardships and adversity we encounter, we must face them together.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây