环视
—
Gợi nhớ
Từ "环视" (huán shì) mang nghĩa "nhìn xung quanh", kết hợp bởi 环 (huán - hoàn): "vòng" + 视 (shì - thị): "nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 环: Mảnh ngọc quý (王) được mài thành vòng tròn liền mạch không (不) có điểm đứt gãy gọi là chiếc vòng, hoàn cảnh (环). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 环视
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nhìn xung quanh
Ví dụ (3)
老师走上讲台,环视了一下整个教室。
Giáo viên bước lên bục giảng và nhìn quanh toàn bộ lớp học một lượt.
The teacher walked up to the podium and looked around the entire classroom.
他警惕地环视四周,确定没有人跟踪自己。
Anh ta cảnh giác nhìn quanh bốn phía, xác nhận không có ai bám đuôi mình.
He warily looked around in all directions to make sure no one was following him.
走进新家,她好奇地环视着客厅的摆设。
Bước vào nhà mới, cô ấy tò mò nhìn quanh các đồ đạc bày biện trong phòng khách.
Walking into the new home, she looked around curiously at the furnishings in the living room.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây