花言巧语
—
Gợi nhớ
Từ "花言巧语" (huā yán qiǎo yǔ) mang nghĩa "hùng biện", kết hợp bởi 花 (huā - hoa): "hoa" + 言 (yán - ngôn): "Nói" + 巧 (qiǎo - xảo): "Khéo léo" + 语 (yǔ - ngữ): "ngôn ngữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言). • Chữ 巧: Người thợ thủ công (工) uốn từng đường nét hơi thở (丂) uyển chuyển vào tác phẩm, tạo nên sự tinh xảo, khéo léo (巧). • Chữ 语: Những lời nói (讠) mà chính miệng ta (吾) đối đáp, giao tiếp hằng ngày kết tinh thành ngôn ngữ, lời nói (语).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 花言巧语
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hùng biện
Ví dụ (3)
他用花言巧语骗取了大家的信任。
Anh ta đã dùng những lời ngon tiếng ngọt để lừa gạt lòng tin của mọi người.
He used sweet talk and flattery to deceive everyone into trusting him.
面对商家的花言巧语,消费者一定要保持理智。
Đối mặt với những lời quảng cáo hoa mỹ của người bán, người tiêu dùng nhất định phải giữ lý trí.
Faced with merchants' glib talk, consumers must stay rational.
无论他怎么花言巧语,我都不再相信他。
Cho dù anh ta có khua môi múa mép thế nào, tôi cũng không tin anh ta nữa.
No matter how much he tries to sweet-talk me, I will never believe him again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây