ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
护身符
hù shēn fú
bùa hộ mệnh
Hán việt: hộ thân phù
—

Gợi nhớ

Từ "护身符" (hù shēn fú) mang nghĩa "bùa hộ mệnh", kết hợp bởi 护 (hù - hộ): "Bảo vệ" + 身 (shēn - thân): "thân" + 符 (fú - phù): "biểu tượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 符: Thẻ tre (⺮) khắc dấu ấn riêng trao trả (付) cho nhau để làm tin khi đối chiếu chính là phù hiệu, biểu tượng, dấu hiệu (符).

Thành phần cấu tạo

护身符
hù shēn fú
bùa hộ mệnh
护
hù • hộ
Bảo vệ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
户
Bộ Hộ
Cửa / âm đọc (bên phải)
身
shēn • thân
thân
身
Bộ Thân
Hình thân người mang thai
符
fú • phù
biểu tượng
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
付
Phó
Trả / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bùa hộ mệnh
Ví dụ (3)
māma妈妈zài在sìmiào寺庙lǐ里wèi为wǒ我qiú求le了yí一gè个hùshēnfú护身符。
Mẹ đã cầu một chiếc bùa hộ mệnh cho tôi ở trong chùa.
Mom prayed for a protective amulet for me at the temple.
hěn很duō多rén人bǎ把píng'ān平安fú符dàngzuò当作kāichē开车de的hùshēnfú护身符。
Nhiều người coi bùa bình an là bùa hộ mệnh khi lái xe.
Many people treat peace charms as protective talismans when driving.
zhīshí知识shì是wǒmen我们miànduì面对wèilái未来tiǎozhàn挑战de的zuìhǎo最好hùshēnfú护身符。
Kiến thức là bùa hộ mệnh tốt nhất của chúng ta khi đối mặt với những thử thách tương lai.
Knowledge is our best talisman when facing future challenges.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây