护身符
—
Gợi nhớ
Từ "护身符" (hù shēn fú) mang nghĩa "bùa hộ mệnh", kết hợp bởi 护 (hù - hộ): "Bảo vệ" + 身 (shēn - thân): "thân" + 符 (fú - phù): "biểu tượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 符: Thẻ tre (⺮) khắc dấu ấn riêng trao trả (付) cho nhau để làm tin khi đối chiếu chính là phù hiệu, biểu tượng, dấu hiệu (符).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 护身符
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bùa hộ mệnh
Ví dụ (3)
妈妈在寺庙里为我求了一个护身符。
Mẹ đã cầu một chiếc bùa hộ mệnh cho tôi ở trong chùa.
Mom prayed for a protective amulet for me at the temple.
很多人把平安符当作开车的护身符。
Nhiều người coi bùa bình an là bùa hộ mệnh khi lái xe.
Many people treat peace charms as protective talismans when driving.
知识是我们面对未来挑战的最好护身符。
Kiến thức là bùa hộ mệnh tốt nhất của chúng ta khi đối mặt với những thử thách tương lai.
Knowledge is our best talisman when facing future challenges.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây