糊口
—
Gợi nhớ
Từ "糊口" (hú kǒu) mang nghĩa "kiếm sống, mưu sinh qua ngày", kết hợp bởi 糊 (hū / hú / hù - hồ): "dán" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 糊: Đem hạt gạo trắng (米) nấu nhuyễn thành lớp bột đặc sánh (胡) dùng để phết dán giấy hoặc chỉ sự mơ hồ, hồ dán (糊). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 糊口
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:kiếm sống, mưu sinh qua ngày
Ví dụ (3)
他辛苦工作,只为挣点小钱糊口。
Anh ấy làm việc vất vả chỉ để kiếm chút tiền mọn mưu sinh qua ngày.
He works hard just to earn a little money to make ends meet.
在那个战乱的年代,能勉强糊口就不错了。
Trong thời đại chiến tranh loạn lạc đó, có thể miễn cưỡng kiếm cơm nuôi miệng đã là tốt rồi.
In that war-torn era, being able to barely scrape a living was good enough.
他靠在街头卖艺糊口,生活十分清苦。
Anh ta kiếm sống bằng nghề biểu diễn nghệ thuật trên đường phố, cuộc sống vô cùng thanh bần.
He eked out a living by performing on the streets, leading a very poor and simple life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây