ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
厚实
hòu shi
dày dặn, vững chắc, dồi dào
Hán việt: hậu thực
—

Gợi nhớ

Từ "厚实" (hòu shi) mang nghĩa "dày dặn, vững chắc, dồi dào", kết hợp bởi 厚 (hòu - hậu): "Dày" + 实 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 厚: Dưới vách núi vững chãi (厂), ánh mặt trời ấm áp (日) luôn che chở cho con cái (子) bằng tấm lòng bao dung sâu nặng, dày dặn và hậu đãi (厚). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实).

Thành phần cấu tạo

厚实
hòu shi
dày dặn, vững chắc, dồi dào
厚
hòu • hậu
Dày
厂
Bộ Hán
Vách (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía giữa)
子
Bộ Tử
Con (phía dưới)
实
shí • thực
thực tế
宀
Bộ Miên
Mái nhà, gia đình
头
Chữ Đầu
Đứng đầu, đầy đủ, sung túc

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:dày dặn, vững chắc, dồi dào
Ví dụ (3)
zhè这jiàn件miányī棉衣hěn很hòushí厚实,dōngtiān冬天chuān穿yídìng一定hěn很nuǎnhuo暖和。
Chiếc áo bông này rất dày dặn, mặc vào mùa đông nhất định sẽ rất ấm.
This padded jacket is very thick and solid; it must be very warm to wear in winter.
tā他kuānkuò宽阔hòushí厚实de的jiānbǎng肩膀ràng让rén人gǎndào感到hěn很yǒu有ānquángǎn安全感。
Bờ vai rộng và vững chãi của anh ấy khiến người ta có cảm giác rất an toàn.
His broad, sturdy shoulders give people a strong sense of security.
zhè这wèi位zuòjiā作家yǒu有zhe着hòushí厚实de的wénxué文学gōngdǐ功底。
Nhà văn này có một nền tảng văn học rất vững vàng và sâu dày.
This writer has a solid foundation in literature.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây