厚实
—
Gợi nhớ
Từ "厚实" (hòu shi) mang nghĩa "dày dặn, vững chắc, dồi dào", kết hợp bởi 厚 (hòu - hậu): "Dày" + 实 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 厚: Dưới vách núi vững chãi (厂), ánh mặt trời ấm áp (日) luôn che chở cho con cái (子) bằng tấm lòng bao dung sâu nặng, dày dặn và hậu đãi (厚). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 厚实
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:dày dặn, vững chắc, dồi dào
Ví dụ (3)
这件棉衣很厚实,冬天穿一定很暖和。
Chiếc áo bông này rất dày dặn, mặc vào mùa đông nhất định sẽ rất ấm.
This padded jacket is very thick and solid; it must be very warm to wear in winter.
他宽阔厚实的肩膀让人感到很有安全感。
Bờ vai rộng và vững chãi của anh ấy khiến người ta có cảm giác rất an toàn.
His broad, sturdy shoulders give people a strong sense of security.
这位作家有着厚实的文学功底。
Nhà văn này có một nền tảng văn học rất vững vàng và sâu dày.
This writer has a solid foundation in literature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây