喉头
—
Gợi nhớ
Từ "喉头" (hóu tóu) mang nghĩa "cổ họng, thanh quản", kết hợp bởi 喉 (hóu - hầu): "Họng" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喉: Cổ họng bên trong miệng (口) là nơi hẹp và trọng yếu giống như vị trí của bậc chư hầu giữ cửa ải (侯), gọi là vòm họng, yết hầu (喉). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 喉头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cổ họng, thanh quản
Ví dụ (3)
医生检查了患者的喉头,发现有些发炎。
Bác sĩ đã kiểm tra cổ họng của bệnh nhân và phát hiện có chút viêm nhiễm.
The doctor examined the patient's throat and found some inflammation.
突然听到这个坏消息,他的喉头哽咽了。
Đột nhiên nghe được tin xấu này, cổ họng anh ta nghẹn ngào.
Upon suddenly hearing the bad news, his throat choked up.
强烈的刺激性气味让他的喉头感到很不舒服。
Mùi kích thích mạnh khiến cổ họng của anh ấy cảm thấy rất khó chịu.
The strong, pungent smell made his throat feel very uncomfortable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây