赫赫有名
—
Gợi nhớ
Từ "赫赫有名" (hè hè yǒu míng) mang nghĩa "danh tiếng lừng lẫy, nổi tiếng khắp nơi", kết hợp bởi 赫 (hè - hách): "Chói lọi" + 赫 (hè - hách): "Chói lọi" + 有 (yǒu - hữu): "Có" + 名 (míng - danh): "tên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赫: Hai sắc đỏ rực (赤) sóng đôi bên nhau tỏa ra ánh hào quang chói lọi, lẫy lừng và hiển hách (赫). • Chữ 赫: Hai sắc đỏ rực (赤) sóng đôi bên nhau tỏa ra ánh hào quang chói lọi, lẫy lừng và hiển hách (赫). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 赫赫有名
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:danh tiếng lừng lẫy, nổi tiếng khắp nơi
Ví dụ (3)
他是国内赫赫有名的脑科专家。
Ông ấy là một chuyên gia khoa não nổi tiếng lừng lẫy trong nước.
He is a renowned brain specialist in the country.
这家赫赫有名的百年老店每天都排长队。
Cửa hàng trăm tuổi nổi tiếng lừng lẫy này ngày nào cũng có hàng dài xếp hàng.
There is a long line every day at this famous century-old shop.
这是一所培养了许多赫赫有名人物的名校。
Đây là một ngôi trường danh tiếng đã đào tạo ra nhiều nhân vật lừng lẫy.
This is a prestigious school that has nurtured many famous figures.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây