何其
—
Gợi nhớ
Từ "何其" (hé qí) mang nghĩa "làm sao, biết bao", kết hợp bởi 何 (hé - hà): "cái gì" + 其 (qí - kỳ): "của nó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 何: Một người (亻) gánh vác vật nặng trên vai vừa đi vừa cất tiếng hỏi khả năng (可) ra sao, mang nghĩa là cái gì, như thế nào (何). • Chữ 其: Hình cái sàng đựng đồ, đại từ chỉ định thuộc về ai, của nó 其.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 何其
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:làm sao, biết bao
Ví dụ (3)
这种行为何其愚蠢!
Hành vi này thật là ngu ngốc biết bao!
How foolish such behavior is!
能在茫茫人海中相遇,这是何其幸运。
Có thể gặp nhau giữa biển người mênh mông này, quả là may mắn biết mấy.
How fortunate it is to be able to meet in a vast sea of people.
看到大自然的壮丽景色,人类显得何其渺小。
Nhìn thấy phong cảnh tráng lệ của thiên nhiên, con người tỏ ra nhỏ bé làm sao.
Seeing the magnificent scenery of nature, how insignificant humanity seems.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây