ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
喊话
hǎn huà
kêu gọi công khai, loa đàm
Hán việt: hám thoại
—

Gợi nhớ

Từ "喊话" (hǎn huà) mang nghĩa "kêu gọi công khai, loa đàm", kết hợp bởi 喊 (hǎn - hám): "Hét" + 话 (huà - thoại): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喊: Miệng (口) nếm vị mặn (咸) quá nên Hét (喊) lên. • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话).

Thành phần cấu tạo

喊话
hǎn huà
kêu gọi công khai, loa đàm
喊
hǎn • hám
Hét
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
咸
Chữ Giảm
Có muối / âm đọc (bên phải)
话
huà • thoại
lời nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
舌
Bộ Thiệt
Cái lưỡi (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:kêu gọi công khai, loa đàm
Ví dụ (3)
jǐngfāng警方yòng用kuòyīnqì扩音器xiàng向wūnèi屋内de的xiányírén嫌疑人hǎnhuà喊话。
Cảnh sát dùng loa phóng thanh kêu gọi nghi phạm bên trong ngôi nhà đầu hàng.
The police used a megaphone to call out to the suspect inside the house.
liǎng两guó国biānjiè边界de的shàosuǒ哨所jīngcháng经常hùxiāng互相hǎnhuà喊话。
Các chốt canh gác ở biên giới hai nước thường xuyên phát loa đàm thoại với nhau.
The outposts on the border of the two countries often shout messages across to each other.
huánbǎo环保zǔzhī组织xiàng向gè各dà大qǐyè企业hǎnhuà喊话,yāoqiú要求jiǎnshǎo减少tàn碳páifàng排放。
Tổ chức bảo vệ môi trường đã lên tiếng kêu gọi các doanh nghiệp lớn yêu cầu giảm lượng khí thải carbon.
Environmental organizations called on major corporations to reduce carbon emissions.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây