喊话
—
Gợi nhớ
Từ "喊话" (hǎn huà) mang nghĩa "kêu gọi công khai, loa đàm", kết hợp bởi 喊 (hǎn - hám): "Hét" + 话 (huà - thoại): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喊: Miệng (口) nếm vị mặn (咸) quá nên Hét (喊) lên. • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 喊话
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:kêu gọi công khai, loa đàm
Ví dụ (3)
警方用扩音器向屋内的嫌疑人喊话。
Cảnh sát dùng loa phóng thanh kêu gọi nghi phạm bên trong ngôi nhà đầu hàng.
The police used a megaphone to call out to the suspect inside the house.
两国边界的哨所经常互相喊话。
Các chốt canh gác ở biên giới hai nước thường xuyên phát loa đàm thoại với nhau.
The outposts on the border of the two countries often shout messages across to each other.
环保组织向各大企业喊话,要求减少碳排放。
Tổ chức bảo vệ môi trường đã lên tiếng kêu gọi các doanh nghiệp lớn yêu cầu giảm lượng khí thải carbon.
Environmental organizations called on major corporations to reduce carbon emissions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây