ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
国库
guó kù
kho bạc nhà nước, quốc khố
Hán việt: quốc khố
—

Gợi nhớ

Từ "国库" (guó kù) mang nghĩa "kho bạc nhà nước, quốc khố", kết hợp bởi 国 (guó - quốc): "đất nước" + 库 (kù - khố): "Kho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国). • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库).

Thành phần cấu tạo

国库
guó kù
kho bạc nhà nước, quốc khố
国
guó • quốc
đất nước
囗
Bộ Vi
Khung biên giới (bên ngoài)
玉
Bộ Ngọc
Viên ngọc quý (bên trong)
库
kù • khố
Kho
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:kho bạc nhà nước, quốc khố
Ví dụ (3)
shuìshōu税收shì是chōngshí充实guókù国库de的zhǔyào主要láiyuán来源。
Thuế thu nhập là nguồn thu chính để làm đầy kho bạc nhà nước.
Tax revenue is the main source for replenishing the national treasury.
zhèngfǔ政府juédìng决定bō拨chū出yì一bǐ笔guókù国库zījīn资金yòngyú用于zāi灾hòu后chóngjiàn重建。
Chính phủ quyết định trích một khoản kinh phí từ ngân khố quốc gia để tái thiết sau thiên tai.
The government decided to allocate a sum of funds from the national treasury for post-disaster reconstruction.
liánnián连年de的zhànzhēng战争dǎozhì导致zhè这gè个guójiā国家de的guókù国库kōngxū空虚。
Chiến tranh liên miên đã dẫn đến việc kho bạc của quốc gia này trống rỗng.
Years of continuous war left the country's national treasury depleted.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây