ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
国界
guó jiè
biên giới quốc gia
Hán việt: quốc giới
—

Gợi nhớ

Từ "国界" (guó jiè) mang nghĩa "biên giới quốc gia", kết hợp bởi 国 (guó - quốc): "đất nước" + 界 (jiè - giới): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国). • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界).

Thành phần cấu tạo

国界
guó jiè
biên giới quốc gia
国
guó • quốc
đất nước
囗
Bộ Vi
Khung biên giới (bên ngoài)
玉
Bộ Ngọc
Viên ngọc quý (bên trong)
界
jiè • giới
biên giới
田
Bộ Điền
Ruộng (phía trên)
介
Giới
Giữa / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:biên giới quốc gia
Ví dụ (3)
yīnyuè音乐hé和yìshù艺术shì是méiyǒu没有guójiè国界de的。
Âm nhạc và nghệ thuật là không có biên giới.
Music and art know no national boundaries.
kuàyuèguójiè跨越国界xūyào需要chíyǒu持有yǒuxiào有效de的hùzhào护照hé和qiānzhèng签证。
Vượt qua biên giới quốc gia cần phải có hộ chiếu và thị thực hợp lệ.
Crossing national borders requires holding a valid passport and visa.
zhè这tiáo条héliú河流shì是liǎng两guó国zhījiān之间de的zìrán自然guójiè国界。
Con sông này là đường biên giới tự nhiên giữa hai nước.
This river is a natural boundary between the two countries.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây