滚烫
—
Gợi nhớ
Từ "滚烫" (gǔn tàng) mang nghĩa "nóng bỏng, nóng rực", kết hợp bởi 滚 (gǔn - cổn): "lăn" + 烫 (tàng - thang): "Là nóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滚: Nước (氵) sôi sùng sục cuộn tròn (衮), sóng lăn tròn trên mặt nước, lăn 滚 đi không dừng lại. • Chữ 烫: Nước canh sôi (汤) đun trực tiếp trên ngọn lửa đỏ (火) tỏa sức nóng bỏng rát dùng để là ủi phẳng quần áo (烫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 滚烫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:nóng bỏng, nóng rực
Ví dụ (3)
刚出锅的汤还滚烫,喝的时候要小心。
Canh vừa mới múc ra khỏi nồi còn nóng bỏng, khi uống phải cẩn thận.
The soup fresh out of the pot is still piping hot; be careful when drinking it.
他生病了,额头滚烫滚烫的。
Cậu ấy bị bệnh rồi, trán nóng hầm hập.
He is sick, and his forehead is burning hot.
听到这个好消息,我流下了滚烫的泪水。
Khi nghe tin tốt lành này, tôi đã rơi những giọt nước mắt nóng hổi.
Upon hearing this good news, I shed hot tears.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây