ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
熨烫
yùntàng
Là, ủi
Hán việt: uất thang
—

Gợi nhớ

Từ "熨烫" (yùntàng) mang nghĩa "Là, ủi", kết hợp bởi 熨 (yùn - uất): "là" + 烫 (tàng - thang): "Là nóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 熨: Hơ sức nóng của ngọn lửa (火) vào bàn ủi rồi ấn phẳng (尉) từng nếp nhăn trên tấm vải chính là công việc là, ủi quần áo (熨). • Chữ 烫: Nước canh sôi (汤) đun trực tiếp trên ngọn lửa đỏ (火) tỏa sức nóng bỏng rát dùng để là ủi phẳng quần áo (烫).

Thành phần cấu tạo

熨烫
yùntàng
Là, ủi
熨
yùn • uất
là
尉
Úy
Quản lý (phía trên)
火
Bộ Hỏa
Lửa (phía dưới, bốn chấm)
烫
tàng • thang
Là nóng
汤
Chữ Sương
canh, súp / âm đọc (phía trên)
火
Bộ Hỏa
Lửa (phía dưới, bốn chấm)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Là, ủi
Ví dụ (3)
chējiān车间jīntiān今天ānpái安排yùntàng熨烫。
Phân xưởng hôm nay sắp xếp là (ủi).
The workshop arranged ironing today.
yùntàng熨烫qián前yào要quèrèn确认kèhù客户yāoqiú要求。
Trước khi là (ủi) phải xác nhận yêu cầu của khách hàng.
Client requirements must be confirmed before ironing.
zhǔguǎn主管jiǎnchá检查le了yùntàng熨烫hòu后de的jiéguǒ结果。
Quản lý đã kiểm tra kết quả sau khi là (ủi).
The supervisor checked the results after ironing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây