熨烫
—
Gợi nhớ
Từ "熨烫" (yùntàng) mang nghĩa "Là, ủi", kết hợp bởi 熨 (yùn - uất): "là" + 烫 (tàng - thang): "Là nóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 熨: Hơ sức nóng của ngọn lửa (火) vào bàn ủi rồi ấn phẳng (尉) từng nếp nhăn trên tấm vải chính là công việc là, ủi quần áo (熨). • Chữ 烫: Nước canh sôi (汤) đun trực tiếp trên ngọn lửa đỏ (火) tỏa sức nóng bỏng rát dùng để là ủi phẳng quần áo (烫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 熨烫
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Là, ủi
Ví dụ (3)
车间今天安排熨烫。
Phân xưởng hôm nay sắp xếp là (ủi).
The workshop arranged ironing today.
熨烫前要确认客户要求。
Trước khi là (ủi) phải xác nhận yêu cầu của khách hàng.
Client requirements must be confirmed before ironing.
主管检查了熨烫后的结果。
Quản lý đã kiểm tra kết quả sau khi là (ủi).
The supervisor checked the results after ironing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây