烫伤
—
Gợi nhớ
Từ "烫伤" (tàngshāng) mang nghĩa "Bỏng", kết hợp bởi 烫 (tàng - thang): "Là nóng" + 伤 (shāng - thương): "làm tổn thương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烫: Nước canh sôi (汤) đun trực tiếp trên ngọn lửa đỏ (火) tỏa sức nóng bỏng rát dùng để là ủi phẳng quần áo (烫). • Chữ 伤: Con người (亻) khi phải gắng gượng quá sức lực (力) hoặc chịu va đập mạnh sẽ khiến cơ thể bị tổn thương, bị thương (伤).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 烫伤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bỏng
Ví dụ (3)
如果患者出现持续的烫伤,应当及时前往医院就诊,切勿拖延。
Nếu bệnh nhân xuất hiện tình trạng bỏng kéo dài thì nên kịp thời đến bệnh viện thăm khám, tuyệt đối không được chậm trễ.
If a patient suffers a severe or persistent burn, they should go to the hospital promptly for medical treatment and not delay.
医生在病历上详细记录了患者的烫伤表现,并开具了相应的检查单。
Bác sĩ đã ghi chép chi tiết biểu hiện bỏng của bệnh nhân vào bệnh án và kê phiếu kiểm tra tương ứng.
The doctor recorded the patient's burn symptoms in detail in the medical record and issued the corresponding examination orders.
经过几天的规范治疗和休息,患者的烫伤情况已经明显好转。
Sau vài ngày điều trị đúng phác đồ và nghỉ ngơi, tình trạng bỏng của bệnh nhân đã chuyển biến tốt rõ rệt.
After a few days of standard treatment and rest, the patient's burn has significantly improved.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây