烫发
—
Gợi nhớ
Từ "烫发" (tàngfà) mang nghĩa "Uốn tóc", kết hợp bởi 烫 (tàng - thang): "Là nóng" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烫: Nước canh sôi (汤) đun trực tiếp trên ngọn lửa đỏ (火) tỏa sức nóng bỏng rát dùng để là ủi phẳng quần áo (烫). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 烫发
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:Uốn tóc
Ví dụ (2)
她计划下周末去高档美发沙龙把一头直发烫发成卷发。
Cô ấy kế hoạch cuối tuần tới sẽ đến salon tóc cao cấp để uốn mái tóc thẳng thành tóc xoăn.
She plans to go to a high-end hair salon next weekend to perm her straight hair into curls.
频繁烫发会严重损伤毛鳞片,导致头发干枯没有光泽。
Thường xuyên uốn tóc sẽ gây hại nghiêm trọng lớp biểu bì tóc, dẫn đến tóc khô xơ không bóng mượt.
Frequent perming severely damages hair cuticles, leaving the hair dry, brittle, and dull.
2
danh từ
Nghĩa:Uốn tóc
Ví dụ (1)
烫发的化学药液如果直接接触头皮,可能会引起头皮发痒。
Dung dịch hóa học uốn tóc nếu tiếp xúc trực tiếp với da đầu có thể gây ngứa da đầu.
If chemical perm solutions come into direct contact with the scalp, they may cause scalp itching.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây