烫金
—
Gợi nhớ
Từ "烫金" (tàngjīn) mang nghĩa "Ép kim / Ép nhũ", kết hợp bởi 烫 (tàng - thang): "Là nóng" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烫: Nước canh sôi (汤) đun trực tiếp trên ngọn lửa đỏ (火) tỏa sức nóng bỏng rát dùng để là ủi phẳng quần áo (烫). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 烫金
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ép kim / Ép nhũ
Ví dụ (3)
这款礼服的前胸印花采用了高品质的烫金工艺。
Phần họa tiết in trước ngực của chiếc váy dạ hội này áp dụng kỹ thuật ép kim chất lượng cao.
The front chest print of this evening gown uses a high-quality gold foil stamping process.
烫金图案如果经过高温水洗可能会出现脱落或斑驳。
Họa tiết ép kim nếu qua giặt nước ở nhiệt độ cao có thể bị bong tróc hoặc loang lổ.
Foil-stamped patterns may peel off or become mottled if subjected to high-temperature washing.
烫金纸的选用需要匹配面料的耐温性能。
Việc lựa chọn màng nhũ ép kim cần phải tương thích với tính năng chịu nhiệt của vải.
The selection of foil stamping paper needs to match the heat resistance of the fabric.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây