蒸汽熨斗
—
Gợi nhớ
Từ "蒸汽熨斗" (zhēngqì yùndǒu) mang nghĩa "Bàn ủi hơi nước", kết hợp bởi 蒸 (zhēng - chưng): "Hấp" + 汽 (qì - khí): "hơi nước" + 熨 (yùn - uất): "là" + 斗 (dǒu - đấu): "Cái đấu để đong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蒸: Cỏ (艹) đun hơi (烝) nóng bốc lên, nấu bằng hơi nước, hấp 蒸. • Chữ 汽: Làn nước (氵) khi đun sôi sẽ bốc thành từng làn khí nhẹ (气) bay vút lên không trung chính là hơi nước (汽). • Chữ 熨: Hơ sức nóng của ngọn lửa (火) vào bàn ủi rồi ấn phẳng (尉) từng nếp nhăn trên tấm vải chính là công việc là, ủi quần áo (熨). • Chữ 斗: Hình chiếc gáo gỗ có cán cầm (斗) dùng để đong thóc gạo thời xưa, đồng thời là tên gọi chòm sao Bắc Đẩu và cái đấu đong (斗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 蒸汽熨斗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bàn ủi hơi nước
Ví dụ (3)
操作工在启动蒸汽熨斗之前,需要先检查设备运转是否正常。
Công nhân vận hành trước khi khởi động bàn ủi hơi nước cần kiểm tra trước xem thiết bị có hoạt động bình thường hay không.
Before starting the steam iron, the operator needs to check whether the equipment is running normally.
车间引进了新型自动化蒸汽熨斗,大幅提高了服装缝制与加工的效率。
Phân xưởng đã đưa vào sử dụng bàn ủi hơi nước tự động hóa thế hệ mới, giúp nâng cao đáng kể hiệu suất may và gia công trang phục.
The workshop introduced new automated steam irons, significantly improving the efficiency of garment sewing and processing.
机修人员每周都会对蒸汽熨斗进行定期保养,确保生产线稳定运行。
Nhân viên bảo trì máy mỗi tuần đều tiến hành bảo dưỡng định kỳ cho bàn ủi hơi nước, đảm bảo dây chuyền sản xuất vận hành ổn định.
Maintenance staff perform regular servicing on the steam irons every week to ensure the stable operation of the production line.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây