蒸发
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "蒸发" (zhēngfā) mang nghĩa "bốc hơi", kết hợp bởi 蒸 (zhēng - chưng): "Hấp" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蒸: Cỏ (艹) đun hơi (烝) nóng bốc lên, nấu bằng hơi nước, hấp 蒸. • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 蒸发
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bốc hơi, bay hơi, biến mất (người, tiền bạc).
Ví dụ (5)
水受热后会蒸发成水蒸气。
Nước sau khi chịu nhiệt sẽ bốc hơi thành hơi nước.
When heated, water evaporates into water vapor.
太阳出来后,地面的积水很快就蒸发了。
Sau khi mặt trời mọc, nước đọng trên mặt đất rất nhanh đã bốc hơi hết.
After the sun came out, the puddles on the ground quickly evaporated.
他在案发后仿佛人间蒸发了一样,找不到踪影。
Sau khi vụ án xảy ra, hắn ta dường như đã bốc hơi khỏi thế gian, không tìm thấy tung tích.
After the incident, he seemed to have vanished into thin air, leaving no trace behind.
股市大跌,数亿资产一夜之间蒸发了。
Thị trường chứng khoán giảm mạnh, hàng trăm triệu tài sản đã bốc hơi chỉ sau một đêm.
As the stock market plunged, hundreds of millions in assets evaporated overnight.
植物通过叶子蒸发水分。
Thực vật bốc hơi nước thông qua lá cây.
Plants evaporate water through their leaves.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây