规避
—
Gợi nhớ
Từ "规避" (guī bì) mang nghĩa "né tránh, lảng tránh", kết hợp bởi 规 (guī - quy): "quy tắc" + 避 (bì - tị): "tránh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规). • Chữ 避: Chủ động bước chân rời đi thật nhanh (辶) để lánh xa khỏi nơi có hình phạt hay rắc rối (辟) là hành động tránh, né tránh (避).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 规避
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:né tránh, lảng tránh
Ví dụ (3)
很多公司都在合法规避税收风险。
Nhiều công ty đang né tránh rủi ro thuế một cách hợp pháp.
Many companies are legally avoiding tax risks.
这样做企图规避法律的制裁是不可能的。
Làm như vậy hòng né tránh sự trừng phạt của pháp luật là điều không thể.
Attempting to evade legal sanctions by doing this is impossible.
投资者需要寻找规避市场波动的策略。
Nhà đầu tư cần tìm kiếm chiến lược né tránh biến động của thị trường.
Investors need to look for strategies to hedge against market fluctuations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây