ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
光鲜
guāng xiān
bảnh bao, tươi tắn, rực rỡ, lộng lẫy
Hán việt: quang tiên
—

Gợi nhớ

Từ "光鲜" (guāng xiān) mang nghĩa "bảnh bao, tươi tắn, rực rỡ, lộng lẫy", kết hợp bởi 光 (guāng - quang): "chỉ" + 鲜 (xiān / xiǎn - tiên): "tươi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 鲜: Món ăn nấu kết hợp giữa thịt cá (鱼) và thịt dê non (羊) tạo nên hương vị tuyệt hảo, tươi ngon hiếm có (鲜).

Thành phần cấu tạo

光鲜
guāng xiān
bảnh bao, tươi tắn, rực rỡ, lộng lẫy
光
guāng • quang
chỉ
⺌
Tiểu (biến thể)
Tia sáng (phía trên)
儿
Bộ Nhân (chân)
Người, chân (phía dưới)
鲜
xiān / xiǎn • tiên
tươi
鱼
Bộ Ngư (giản thể)
Con cá, thủy sản (bên trái)
羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:bảnh bao, tươi tắn, rực rỡ, lộng lẫy
Ví dụ (3)
tā他zǒngshì总是chuāndài穿戴de得hěn很guāngxiān光鲜de地qù去cānjiā参加yànhuì宴会。
Anh ta luôn ăn mặc rất bảnh bao đẹp đẽ để đi dự tiệc.
He always dresses very smartly to attend banquets.
wǔtái舞台shàng上yǎnyuán演员men们guāngxiānliànglì光鲜亮丽,bèihòu背后què却fùchū付出le了wúshù无数hànshuǐ汗水。
Trên sân khấu các diễn viên lộng lẫy rực rỡ, nhưng phía sau họ đã đổ biết bao mồ hôi.
On stage, the actors look glamorous and radiant, yet behind the scenes they have shed countless drops of sweat.
búyào不要zhǐ只kàn看wàibiǎo外表guāngxiān光鲜,yào要zhùzhòng注重nèizài内在pǐnzhì品质。
Đừng chỉ nhìn vẻ bề ngoài tươi đẹp rực rỡ, phải chú trọng phẩm chất bên trong.
Don't just look at a glamorous exterior; pay attention to inner character.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây