光谱
—
Gợi nhớ
Từ "光谱" (guāng pǔ) mang nghĩa "quang phổ", kết hợp bởi 光 (guāng - quang): "chỉ" + 谱 (pǔ - phổ): "gia phả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 谱: Dùng ngôn từ chữ viết (讠) ghi chép đầy đủ và phổ biến (普) mọi thế hệ trong dòng tộc tạo thành cuốn gia phả, bản phổ (谱).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quang phổ
Ví dụ (3)
棱镜可以将白光分解成七色光谱。
Lăng kính có thể phân tích ánh sáng trắng thành quang phổ bảy màu.
A prism can disperse white light into a seven-color spectrum.
科学家通过分析恒星的光谱来研究其物质构成。
Các nhà khoa học nghiên cứu thành phần vật chất của ngôi sao bằng cách phân tích quang phổ của nó.
Scientists study the material composition of stars by analyzing their spectra.
可见光只是整个电磁光谱的一小部分。
Ánh sáng khả kiến chỉ là một phần nhỏ trong toàn bộ phổ điện từ.
Visible light is only a small fraction of the entire electromagnetic spectrum.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây