怪胎
—
Gợi nhớ
Từ "怪胎" (guài tāi) mang nghĩa "quái thai, kẻ kỳ dị, hiện tượng bất thường", kết hợp bởi 怪 (guài - quái): "kỳ quái" + 胎 (tāi - thai): "thai nhi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 怪: Trong lòng (忄) bỗng nhiên nảy sinh cảm giác khác lạ trước những điều siêu phàm (圣), thấy thật kỳ quái và lạ lùng (怪). • Chữ 胎: Mầm sống bằng máu thịt (月) được nâng niu trên cái bệ êm ái trong bụng mẹ (台) suốt chín tháng mười ngày chính là thai nhi (胎).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 怪胎
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quái thai, kẻ kỳ dị, hiện tượng bất thường
Ví dụ (3)
这个畸形的社会制度催生了许多怪胎。
Chế độ xã hội dị dạng này đã sinh ra nhiều hiện tượng dị hợm.
This deformed social system spawned many freakish phenomena.
他在同事眼里是一个不折不扣的怪胎。
Trong mắt đồng nghiệp, anh ta là một kẻ kỳ quặc dị hợm thực sự.
In the eyes of his colleagues, he is an out-and-out oddball.
这辆设计奇特的车被人们戏称为工业怪胎。
Chiếc xe có thiết kế kỳ lạ này bị mọi người gọi đùa là quái thai của ngành công nghiệp.
This peculiarly designed car was jokingly called an industrial freak by people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây