ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
固守
gù shǒu
cố thủ, bám giữ
Hán việt: cố thủ
—

Gợi nhớ

Từ "固守" (gù shǒu) mang nghĩa "cố thủ, bám giữ", kết hợp bởi 固 (gù - cố): "vững chắc" + 守 (shǒu - thủ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 固: Bức tường thành bao quanh (囗) tồn tại từ thời cổ xưa (古) đến nay vẫn đứng sừng sững, vô cùng vững chắc và kiên cố (固). • Chữ 守: Tay (寸) giữ chặt mái nhà (宀) không cho ai xâm phạm, canh gác bảo vệ, bảo vệ (守).

Thành phần cấu tạo

固守
gù shǒu
cố thủ, bám giữ
固
gù • cố
vững chắc
囗
Bộ Vi
Bao quanh (phía ngoài)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (phía trong)
守
shǒu • thủ
Bảo vệ
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
寸
Bộ Thốn
Tay (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:cố thủ, bám giữ
Ví dụ (3)
zhànshì战士men们shìsǐ誓死gùshǒu固守zhèndì阵地。
Các chiến sĩ thề chết cố thủ trận địa.
The soldiers vowed to defend their position to the death.
wǒmen我们bù不néng能gùshǒu固守chénjiù陈旧de的guānniàn观念,bìxū必须yǒngyú勇于chuàngxīn创新。
Chúng ta không thể khư khư giữ lấy những quan niệm cũ kỹ mà phải dũng cảm sáng tạo.
We must not cling to outdated notions; we must have the courage to innovate.
qǐyè企业yào要shēngcún生存,jiù就bù不néng能zhǐ只gùshǒu固守chuántǒng传统móshì模式。
Doanh nghiệp muốn tồn tại thì không thể chỉ bám víu vào mô hình truyền thống.
To survive, a company cannot merely stick to traditional models.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây