固守
—
Gợi nhớ
Từ "固守" (gù shǒu) mang nghĩa "cố thủ, bám giữ", kết hợp bởi 固 (gù - cố): "vững chắc" + 守 (shǒu - thủ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 固: Bức tường thành bao quanh (囗) tồn tại từ thời cổ xưa (古) đến nay vẫn đứng sừng sững, vô cùng vững chắc và kiên cố (固). • Chữ 守: Tay (寸) giữ chặt mái nhà (宀) không cho ai xâm phạm, canh gác bảo vệ, bảo vệ (守).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 固守
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cố thủ, bám giữ
Ví dụ (3)
战士们誓死固守阵地。
Các chiến sĩ thề chết cố thủ trận địa.
The soldiers vowed to defend their position to the death.
我们不能固守陈旧的观念,必须勇于创新。
Chúng ta không thể khư khư giữ lấy những quan niệm cũ kỹ mà phải dũng cảm sáng tạo.
We must not cling to outdated notions; we must have the courage to innovate.
企业要生存,就不能只固守传统模式。
Doanh nghiệp muốn tồn tại thì không thể chỉ bám víu vào mô hình truyền thống.
To survive, a company cannot merely stick to traditional models.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây