故人
—
Gợi nhớ
Từ "故人" (gù rén) mang nghĩa "bạn cũ, cố nhân", kết hợp bởi 故 (gù - cố): "nguyên nhân" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 故: Những chuyện xưa cũ (古) đã từng tác động (攵) dẫn đến kết quả hôm nay chính là nguyên nhân, lý do của sự việc (故). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 故人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bạn cũ, cố nhân
Ví dụ (3)
在异乡遇到故人,让他感到格外亲切。
Gặp lại bạn cũ nơi đất khách quê người khiến anh cảm thấy vô cùng thân thiết.
Running into an old friend in a foreign land made him feel especially warm inside.
这首诗表达了诗人对故人的思念。
Bài thơ này thể hiện nỗi nhớ da diết của nhà thơ đối với cố nhân.
This poem expresses the poet's longing for an old friend.
岁月流逝,当年的许多故人已经失去联系。
Năm tháng trôi qua, nhiều người bạn cũ năm xưa đã mất liên lạc.
As the years passed, many old friends from back then have lost touch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây