ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
故人
gù rén
bạn cũ, cố nhân
Hán việt: cố nhân
—

Gợi nhớ

Từ "故人" (gù rén) mang nghĩa "bạn cũ, cố nhân", kết hợp bởi 故 (gù - cố): "nguyên nhân" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 故: Những chuyện xưa cũ (古) đã từng tác động (攵) dẫn đến kết quả hôm nay chính là nguyên nhân, lý do của sự việc (故). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.

Thành phần cấu tạo

故人
gù rén
bạn cũ, cố nhân
故
gù • cố
nguyên nhân
古
Cổ
Cổ / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh (bên phải)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bạn cũ, cố nhân
Ví dụ (3)
zài在yìxiāng异乡yùdào遇到gùrén故人,ràng让tā他gǎndào感到géwài格外qīnqiè亲切。
Gặp lại bạn cũ nơi đất khách quê người khiến anh cảm thấy vô cùng thân thiết.
Running into an old friend in a foreign land made him feel especially warm inside.
zhè这shǒu首shī诗biǎodá表达le了shīrén诗人duì对gùrén故人de的sīniàn思念。
Bài thơ này thể hiện nỗi nhớ da diết của nhà thơ đối với cố nhân.
This poem expresses the poet's longing for an old friend.
suìyuè岁月liúshì流逝,dāngnián当年de的xǔduō许多gùrén故人yǐjīng已经shīqù失去liánxì联系。
Năm tháng trôi qua, nhiều người bạn cũ năm xưa đã mất liên lạc.
As the years passed, many old friends from back then have lost touch.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây