ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
孤身
gū shēn
một mình, đơn độc
Hán việt: cô thân
—

Gợi nhớ

Từ "孤身" (gū shēn) mang nghĩa "một mình, đơn độc", kết hợp bởi 孤 (gū - cô): "Mồ côi" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孤: Đứa trẻ nhỏ (子) bơ vơ một mình như quả dưa non (瓜) lìa khỏi dây leo không nơi nương tựa gợi cảnh cô đơn, mồ côi (孤). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.

Thành phần cấu tạo

孤身
gū shēn
một mình, đơn độc
孤
gū • cô
Mồ côi
子
Bộ Tử
Con (bên trái)
瓜
Bộ Qua
Dưa / âm đọc (bên phải)
身
shēn • thân
thân
身
Bộ Thân
Hình thân người mang thai

Định nghĩa (1)

1
Phó từ
Nghĩa:một mình, đơn độc
Ví dụ (3)
tā他gūshēnyìrén孤身一人qiánwǎng前往yìguótāxiāng异国他乡qiúxué求学。
Anh ấy đi học một mình ở nơi đất khách quê người.
He went to study in a foreign country all by himself.
gūshēn孤身fèndòu奋斗duōnián多年hòu后,tā他zhōngyú终于qǔdé取得le了chénggōng成功。
Sau nhiều năm đơn độc phấn đấu, cuối cùng anh ấy đã đạt được thành công.
After struggling alone for many years, he finally achieved success.
zǔmǔ祖母gūshēn孤身shēnghuó生活zài在lǎojiā老家。
Bà nội sống một mình ở quê nhà.
My grandmother lives alone in our hometown.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây