ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
估量
gū liàng
ước lượng, đánh giá
Hán việt: cổ lượng
—

Gợi nhớ

Từ "估量" (gū liàng) mang nghĩa "ước lượng, đánh giá", kết hợp bởi 估 (gū - cổ): "ước lượng" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 估: Người thợ buôn giàu kinh nghiệm (亻) chỉ cần nhìn dáng vẻ cổ xưa của món đồ (古) là có thể định giá và ước lượng, đánh giá (估). • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量).

Thành phần cấu tạo

估量
gū liàng
ước lượng, đánh giá
估
gū • cổ
ước lượng
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (bên phải)
量
liàng / liáng • lượng
lượng
旦
Đán
Buổi sáng (nằm bên phải trên) / âm đọc (phía trên)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:ước lượng, đánh giá
Ví dụ (3)
zhè这cì次zāinàn灾难zàochéng造成de的sǔnshī损失nányǐ难以gūliáng估量。
Tổn thất do thảm họa lần này gây ra là khó có thể ước lượng.
The losses caused by this disaster are incalculable.
wǒmen我们bìxū必须chóngxīn重新gūliáng估量duìshǒu对手de的shílì实力。
Chúng ta phải đánh giá lại thực lực của đối thủ.
We must reassess our opponent's strength.
tā他de的gòngxiàn贡献shì是wúfǎ无法yòng用jīnqián金钱lái来gūliáng估量de的。
Cống hiến của anh ấy là không thể ước lượng bằng tiền bạc.
His contribution cannot be measured in money.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây