估量
—
Gợi nhớ
Từ "估量" (gū liàng) mang nghĩa "ước lượng, đánh giá", kết hợp bởi 估 (gū - cổ): "ước lượng" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 估: Người thợ buôn giàu kinh nghiệm (亻) chỉ cần nhìn dáng vẻ cổ xưa của món đồ (古) là có thể định giá và ước lượng, đánh giá (估). • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 估量
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ước lượng, đánh giá
Ví dụ (3)
这次灾难造成的损失难以估量。
Tổn thất do thảm họa lần này gây ra là khó có thể ước lượng.
The losses caused by this disaster are incalculable.
我们必须重新估量对手的实力。
Chúng ta phải đánh giá lại thực lực của đối thủ.
We must reassess our opponent's strength.
他的贡献是无法用金钱来估量的。
Cống hiến của anh ấy là không thể ước lượng bằng tiền bạc.
His contribution cannot be measured in money.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây