购置
—
Gợi nhớ
Từ "购置" (gòu zhì) mang nghĩa "mua, mua sắm", kết hợp bởi 购 (gòu - cấu): "Mua" + 置 (zhì - trí): "đặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 购: Mang những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) ra chợ để ngoắc lấy (勾) món hàng mình ưng ý mang về là hành động mua sắm (购). • Chữ 置: Cầm tấm lưới (罒) căng thật ngay ngắn và thẳng thắn (直) trên mặt đất để sắp xếp mọi thứ đâu vào đấy, nghĩa là đặt, để, bố trí (置).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:mua, mua sắm
Ví dụ (3)
公司购置了一批新的办公设备。
Công ty đã mua sắm một lô thiết bị văn phòng mới.
The company purchased a batch of new office equipment.
我们需要购置一些家具。
Chúng ta cần mua sắm một số đồ nội thất.
We need to buy some furniture.
政府购置了这块土地用于建设公园。
Chính phủ đã mua lại mảnh đất này để xây dựng công viên.
The government acquired this piece of land to build a park.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây