ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
购置
gòu zhì
mua, mua sắm
Hán việt: cấu trí
—

Gợi nhớ

Từ "购置" (gòu zhì) mang nghĩa "mua, mua sắm", kết hợp bởi 购 (gòu - cấu): "Mua" + 置 (zhì - trí): "đặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 购: Mang những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) ra chợ để ngoắc lấy (勾) món hàng mình ưng ý mang về là hành động mua sắm (购). • Chữ 置: Cầm tấm lưới (罒) căng thật ngay ngắn và thẳng thắn (直) trên mặt đất để sắp xếp mọi thứ đâu vào đấy, nghĩa là đặt, để, bố trí (置).

Thành phần cấu tạo

购置
gòu zhì
mua, mua sắm
购
gòu • cấu
Mua
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
勾
Câu
Móc / âm đọc (bên phải)
置
zhì • trí
đặt
罒
Bộ Võng (trên)
Tấm lưới, bao vây (phía trên)
直
Trực
Thẳng, ngay thẳng / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:mua, mua sắm
Ví dụ (3)
gōngsī公司gòuzhì购置le了yì一pī批xīn新de的bàngōng办公shèbèi设备。
Công ty đã mua sắm một lô thiết bị văn phòng mới.
The company purchased a batch of new office equipment.
wǒmen我们xūyào需要gòuzhì购置yìxiē一些jiājù家具。
Chúng ta cần mua sắm một số đồ nội thất.
We need to buy some furniture.
zhèngfǔ政府gòuzhì购置le了zhè这kuài块tǔdì土地yòngyú用于jiànshè建设gōngyuán公园。
Chính phủ đã mua lại mảnh đất này để xây dựng công viên.
The government acquired this piece of land to build a park.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây