公诸于世
—
Gợi nhớ
Từ "公诸于世" (gōng zhū yú shì) mang nghĩa "Đem bí mật hoặc sự thật công bố cho mọi người trên thế giới biết rõ.", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 诸 (zhū - chư): "Mọi" + 于 (yú - vu): "ở" + 世 (shì - thế): "thế giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 诸: Những lời nói (讠) nhắn nhủ đến từng người (者) trong cuộc họp được gửi tới tất cả mọi người, các vị (诸). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào. • Chữ 世: Ba thế hệ nối tiếp nhau trên một trục thời gian dài ba mươi năm tạo thành một đời người và mở ra cả thế gian, thế giới (世).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 公诸于世
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Đem bí mật hoặc sự thật công bố cho mọi người trên thế giới biết rõ.
Ví dụ (3)
那名记者发誓要将事情的真相公诸于世。
Người phóng viên đó thề sẽ đưa sự thật của vụ việc ra ánh sáng.
That journalist vowed to make the truth of the matter known to the world.
这些珍贵的历史文献首次被公诸于世。
Những tài liệu lịch sử quý giá này lần đầu tiên được công bố rộng rãi trước công chúng.
These precious historical documents were made public for the first time.
公司涉嫌违法的财务报表最终被调查人员公诸于世。
Báo cáo tài chính bị nghi ngờ vi phạm pháp luật của công ty cuối cùng đã bị các điều tra viên công khai trước dư luận.
The company's financial statements suspected of illegality were eventually disclosed to the public by investigators.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây