功勋
—
Gợi nhớ
Từ "功勋" (gōng xūn) mang nghĩa "Công lao vĩ đại đóng góp cho nhà nước hoặc sự nghiệp lớn (thường được nhà nước ghi nhận).", kết hợp bởi 功 (gōng - công): "Thành tựu" + 勋 (xūn - huân): "công trạng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 功: Người thợ dồn hết sức lực (力) vào công việc (工) rèn giũa mỗi ngày ắt sẽ gặt hái được công lao, thành tựu (功). • Chữ 勋: Người thành viên (员) dốc hết sức lực (力) lập nên chiến công hiển hách cho đất nước sẽ được ghi nhận công trạng, danh dự (勋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 功勋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Công lao vĩ đại đóng góp cho nhà nước hoặc sự nghiệp lớn (thường được nhà nước ghi nhận).
Ví dụ (3)
国家向为国牺牲的烈士授予了共和国勋章,表彰他们的功勋。
Nhà nước đã truy tặng Huân chương Cộng hòa cho các liệt sĩ hy sinh vì tổ quốc nhằm biểu dương công huân của họ.
The state awarded the Medal of the Republic to martyrs who sacrificed their lives for the country, honoring their meritorious deeds.
这位老将军在战场上建立了赫赫功勋。
Vị lão tướng quân này đã lập nên những công huân lừng lẫy trên chiến trường.
This veteran general achieved illustrious feats on the battlefield.
历史不会忘记那些为人类和平做出卓越功勋的人。
Lịch sử sẽ không quên những người đã có công huân xuất sắc vì nền hòa bình nhân loại.
History will not forget those who have made outstanding contributions to human peace.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây